Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
梳理
Từ tiếng Trung
Lưu
梳理
shū lǐ
to comb
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to comb
fig. to sort out
Các chữ trong từ này
梳
shū
11 nét
brush, comb
理
lǐ
11 nét
science, reason, logic
Từ thường dùng: 梳 · 理
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
梳子
shū zi
comb; CL:把[ba3]