Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

梳子

shū zi

comb

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • comb
  • CL:把[ba3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 梳 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả