Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

数码

shù mǎ

number

Phồn thể: 數碼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • number
  • numerals
  • figures
  • digital
  • amount
  • numerical code

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 数 · 码

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả