Từ tiếng Trung
署名
shǔ míng
to sign (a signature)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sign (a signature)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 署 · 名
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shǔ míng
to sign (a signature)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 署 · 名
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.