Từ tiếng Trung
淑女
shū nǚ
wise and virtuous woman
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wise and virtuous woman
- lady
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 淑 · 女
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shū nǚ
wise and virtuous woman
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 淑 · 女
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.