Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

熟人

shú rén

acquaintance

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • acquaintance
  • friend

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 熟 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả