Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
熟人
Từ tiếng Trung
Lưu
熟人
shú rén
acquaintance
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
acquaintance
friend
Các chữ trong từ này
熟
shú
15 nét
well-cooked
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 熟 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
熟悉
shú xī
to be familiar with; to know well
熟练
shú liàn
practiced; proficient; skilled; skillful
熟知
shú zhī
to be well acquainted with
熟女
shú nǚ
stylish and confident middle-aged woman
熟睡
shú shuì
asleep; sleeping soundly
熟识
shú shi
to be well acquainted with; to know well