Từ tiếng Trung
熟女
shú nǚ
stylish and confident middle-aged woman
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stylish and confident middle-aged woman
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 熟 · 女
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shú nǚ
stylish and confident middle-aged woman
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 熟 · 女
Từ vựng