Từ tiếng Trung
薯条
shǔ tiáo
french fries
Phồn thể: 薯條
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- french fries
- french fried potatoes
- chips
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 薯 · 条
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shǔ tiáo
french fries
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 薯 · 条
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.