Chữ Hán
薯
shǔ
yam, tuber, potato
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- yam, tuber, potato
- potato
- yam
- variant of 薯[shu3]
Thứ tự nét
薯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
书shū
book, letter, document
属shǔ
class, category, type
数shù
count, number, several
输shū
to carry, to haul, to transport
树shù
tree
术shù
skill, art
熟shú
well-cooked
署shǔ
bureau, public office