Từ tiếng Trung
属于
shǔ yú
to belong to; to fall under (a category)
Phồn thể: 屬於
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to belong to; to fall under (a category)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 属 · 于
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shǔ yú
to belong to; to fall under (a category)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 属 · 于
Từ vựng