Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
属性
Từ tiếng Trung
Lưu
属性
shǔ xìng
attribute
Nghe
Phồn thể:
屬性
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
attribute
property
Các chữ trong từ này
属
shǔ
12 nét
class, category, type
性
xìng
8 nét
sex, nature, character
Từ thường dùng: 属 · 性
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
属于
shǔ yú
to belong to; to fall under (a category)