Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摔倒

shuāi dǎo

to fall down

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fall down
  • to slip and fall
  • to throw sb to the ground

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摔 · 倒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả