Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摔跤

shuāi jiāo

to trip and fall

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to trip and fall
  • to wrestle
  • wrestling (sports)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摔 · 跤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả