Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

斯诺

sī nuò

Snow (name)

Phồn thể: 斯諾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Snow (name)
  • Edgar Snow (1905-1972), American journalist, reported from China 1928-1941, author of Red Star Over China

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 斯 · 诺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả