Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

斯文

sī wén

refined

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • refined
  • educate
  • cultured
  • intellectual
  • polite
  • gentle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 斯 · 文

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả