Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
斯文
Từ tiếng Trung
Lưu
斯文
sī wén
refined
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
refined
educate
cultured
intellectual
polite
gentle
Các chữ trong từ này
斯
sī
12 nét
this, thus, such
文
wén
4 nét
culture, literature, writing
Từ thường dùng: 斯 · 文
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
斯诺
sī nuò
Snow (name); Edgar Snow (1905-1972), American journalist, reported from China 1928-1941,…