Từ tiếng Trung
怂恿
sǒng yǒng
to instigate; to incite; to urge; to encourage
Phồn thể: 慫恿
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to instigate; to incite; to urge; to encourage
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 怂 · 恿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.