Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

恿

yǒng

to instigate, to incite, to alarm

11 nétBộ thủ 心Số 4478

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to instigate, to incite, to alarm
  • used in 慫恿|怂恿[song3 yong3]
  • old variant of 恿[yong3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

heart

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

恿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan