Chữ Hán
昼
zhòu
daytime, daylight
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- daytime, daylight
- daytime
Giản thể / Phồn thể
昼→晝
Thứ tự nét
昼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
属shǔ
class, category, type
届jiè
deadline
尽jǐn
to exhaust, to use up, to deplete
层céng
layer, floor, story, stratum
局jú
bureau, office
尼ní
Buddhist nun
屋wū
building, house, shelter
尿niào
urine
州zhōu
state, province, prefecture
周zhōu
Zhou dynasty
洲zhōu
continent
轴zhóu
axle, pivot, shaft
粥zhōu
porridge, gruel, congee
咒zhòu
to curse
皱zhòu
wrinkles, creases, folds
骤zhòu
procedure