Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

昼夜

zhòu yè

day and night

Phồn thể: 晝夜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • day and night
  • period of 24 hours
  • continuously, without stop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 昼 · 夜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.