Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

算法

suàn fǎ

arithmetic

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • arithmetic
  • algorithm
  • method of calculation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 算 · 法

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả