Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
算法
Từ tiếng Trung
Lưu
算法
suàn fǎ
arithmetic
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
arithmetic
algorithm
method of calculation
Các chữ trong từ này
算
suàn
14 nét
to calculate, to count
法
fǎ
8 nét
law, rule, statute
Từ thường dùng: 算 · 法
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
算是
suàn shì
considered to be; at last
算了
suàn le
let it be; let it pass; forget about it