Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

算了

suàn le

let it be

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • let it be
  • let it pass
  • forget about it

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 算 · 了

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả