Từ tiếng Trung
隧道
suì dào
tunnel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tunnel
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 隧 · 道
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
suì dào
tunnel
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 隧 · 道
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.