Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

隧

suì

tunnel, underground passage

14 nétBộ thủ 阝Số 4251

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tunnel, underground passage
  • a path to a tomb
  • tunnel
  • underground passage

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

隧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan