Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

碎片

suì piàn

chip; fragment; splinter; tatter

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chip; fragment; splinter; tatter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 碎 · 片

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả