Từ tiếng Trung
碎石
suì shí
gravel; crushed rock; rock debris
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gravel; crushed rock; rock debris
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 碎 · 石
Từ vựng
Từ tiếng Trung
suì shí
gravel; crushed rock; rock debris
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 碎 · 石
Từ vựng