Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

岁数

suì shu

age (number of years old)

Phồn thể: 歲數

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • age (number of years old)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 岁 · 数

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả