Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

岁月

suì yuè

years

Phồn thể: 歲月

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • years
  • time

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 岁 · 月

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả