Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
岁月
Từ tiếng Trung
Lưu
岁月
suì yuè
years
Nghe
Phồn thể:
歲月
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
years
time
Các chữ trong từ này
岁
suì
6 nét
year
月
yuè
4 nét
moon
Từ thường dùng: 岁 · 月
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
岁数
suì shu
age (number of years old)