Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

隋唐

suí táng

Sui (581-617) and Tang dynasties (618-907)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Sui (581-617) and Tang dynasties (618-907)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 隋 · 唐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.