Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

索尼

suǒ ní

Sony

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Sony

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 索 · 尼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả