Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
索取
Từ tiếng Trung
Lưu
索取
suǒ qǔ
to ask
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to ask
to demand
Các chữ trong từ này
索
suǒ
10 nét
cable, rope
取
qǔ
8 nét
to take, to receive, to obtain
Từ thường dùng: 索 · 取
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
索尼
suǒ ní
Sony
索引
suǒ yǐn
index