Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
琐事
Từ tiếng Trung
Lưu
琐事
suǒ shì
trifle
Nghe
Phồn thể:
瑣事
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
trifle
Các chữ trong từ này
琐
suǒ
11 nét
petty
事
shì
8 nét
affair, matter, business
Từ thường dùng: 琐 · 事
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
琐碎
suǒ suì
trifling; trivial; tedious; inconsequential