Từ tiếng Trung
琐碎
suǒ suì
trifling
Phồn thể: 瑣碎
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- trifling
- trivial
- tedious
- inconsequential
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 琐 · 碎
Từ vựng
Từ tiếng Trung
suǒ suì
trifling
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 琐 · 碎
Từ vựng