Từ tiếng Trung
踏进
tà jìn
to set foot in
Phồn thể: 踏進
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to set foot in
- to tread (in or on)
- to walk into
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 踏 · 进
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tà jìn
to set foot in
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 踏 · 进
Từ vựng