Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

踏实

tā shi

firmly-based

Phồn thể: 踏實

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • firmly-based
  • steady
  • steadfast
  • to have peace of mind
  • free from anxiety
  • Taiwan pr. [ta4 shi2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 踏 · 实

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả