Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

台词

tái cí

an actor's lines; dialogue

Phồn thể: 臺詞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an actor's lines; dialogue
  • Taiwanese word

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 台 · 词

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả