Từ tiếng Trung
台独
tái dú
Taiwan independence
Phồn thể: 臺獨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Taiwan independence
- (of Taiwan) to declare independence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 台 · 独
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tái dú
Taiwan independence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 台 · 独
Từ vựng