Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
态势
Từ tiếng Trung
Lưu
态势
tài shì
posture
Nghe
Phồn thể:
態勢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
posture
situation
Các chữ trong từ này
态
tài
8 nét
manner, bearing, attitude
势
shì
8 nét
power, force
Từ thường dùng: 态 · 势
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
态度
tài du
manner; bearing; attitude; approach; CL:個|个[ge4]