Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

态势

tài shì

posture

Phồn thể: 態勢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • posture
  • situation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 态 · 势

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả