Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摊贩

tān fàn

stallkeeper

Phồn thể: 攤販

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stallkeeper
  • peddler

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摊 · 贩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả