Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
摊贩
Từ tiếng Trung
Lưu
摊贩
tān fàn
stallkeeper
Nghe
Phồn thể:
攤販
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
stallkeeper
peddler
Các chữ trong từ này
摊
tān
13 nét
to spread out, to open, to allot
贩
fàn
8 nét
merchant, peddler
Từ thường dùng: 摊 · 贩
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
摊位
tān wèi
stall; booth; stand