Từ tiếng Trung
摊位
tān wèi
stall; booth; stand
Phồn thể: 攤位
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stall; booth; stand
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 摊 · 位
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tān wèi
stall; booth; stand
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 摊 · 位
Từ vựng