Từ tiếng Trung
瘫痪
tān huàn
(medicine) to suffer paralysis
Phồn thể: 癱瘓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (medicine) to suffer paralysis
- (fig.) to be paralyzed; to break down; to come to a standstill
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瘫 · 痪
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.