Chữ Hán
痪
huàn
numbness, paralysis
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- numbness, paralysis
- used in 癱瘓|瘫痪[tan1 huan4]
Giản thể / Phồn thể
痪→瘓
Thứ tự nét
痪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
换huàn
to change
环huán
bracelet, ring
患huàn
suffering
缓huǎn
slow, gradual
欢huān
happy, glad, joyful
幻huàn
fantasy, illusion, mirage
寰huán
country, domain, world
浣huàn
to wash, to rinse