Chữ Hán
奂
huàn
numerous
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- numerous
- brilliant
- surname Huan
- excellent
Giản thể / Phồn thể
奂→奐
Bộ phận
Thứ tự nét
奂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
大dà
big, great, vast, high, deep
太tài
very, too much
买mǎi
to buy, to purchase
天tiān
sky, heaven
类lèi
category, class, group, kind
头tóu
head
奖jiǎng
prize, reward
套tào
case, cover, envelope, wrapper
换huàn
to change
环huán
bracelet, ring
患huàn
suffering
缓huǎn
slow, gradual
欢huān
happy, glad, joyful
幻huàn
fantasy, illusion, mirage
寰huán
country, domain, world
浣huàn
to wash, to rinse