Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

奂

huàn

numerous

7 nétBộ thủ 大Số 4064Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • numerous
  • brilliant
  • surname Huan
  • excellent

Giản thể / Phồn thể

奂→奐

Bộ phận

Thứ tự nét

奂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan