Chữ Hán
壑
hè
gully, pool
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gully, pool
- a ditch carved by a torrential rain
- gully
- ravine
- Taiwan pr. [huo4]
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A ditch 㕡 carved in the earth 土; 㕡 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
壑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
和hé
harmony, peace
喝hē
to drink
合hé
to combine, to join, to unite
河hé
river, stream
何hé
what, why, where, which, how
核hé
core, kernel
荷hé
lotus, water lily
盒hé
small box or case