Chữ Hán
㕡
hé
gully, pool
14 nétBộ thủ 谷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gully, pool
- a ditch carved by a torrential rain
Thứ tự nét
㕡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan