Từ tiếng Trung
坍塌
tān tā
to collapse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to collapse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坍 · 塌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
tān tā
to collapse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坍 · 塌
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.