Chữ Hán
坍
tān
collapse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- collapse
- landslide
- to collapse
Thứ tự nét
坍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
谈tán
to talk, to chat
碳tàn
carbon
探tàn
to find, to locate
坦tǎn
flat, level, smooth
贪tān
greedy, covetous
谭tán
surname
摊tān
to spread out, to open, to allot
坛tán
altar