Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陶醉

táo zuì

to be intoxicated with; to be enchanted by; to revel in

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be intoxicated with; to be enchanted by; to revel in

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陶 · 醉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả