Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
陶器
Từ tiếng Trung
Lưu
陶器
táo qì
pottery
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pottery
Các chữ trong từ này
陶
táo
10 nét
pottery, ceramics
器
qì
16 nét
device, instrument, tool
Từ thường dùng: 陶 · 器
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
陶瓷
táo cí
pottery and porcelain; ceramics
陶醉
táo zuì
to be intoxicated with; to be enchanted by; to revel in