Từ tiếng Trung
疼痛
téng tòng
pain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pain
- (of a body part) to be painful; to be sore; to hurt
- (of a person) to be in pain
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 疼 · 痛
Từ vựng
Từ tiếng Trung
téng tòng
pain
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 疼 · 痛
Từ vựng