Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

疼爱

téng ài

to love dearly; to dote on (sb)

Phồn thể: 疼愛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to love dearly; to dote on (sb)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 疼 · 爱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả